Tin tổng hợp

dịch vụ trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ xã hội cũng đáng quan ngại.

Inequity in access to social services is also worrisome.

worldbank.org

Giới thiệu về tính năng theo dõi song song cho Dịch vụ so sánh giá

About parallel tracking for Comparison Shopping Services

support.google

Dịch vụ đồng bộ hóa, chẳng hạn như sao lưu, yêu cầu có Tài khoản Google.

Syncing services, such as backup, require a Google Account.

support.google

Là 1 dịch vụ phòng tôi đã từng thấy 1 người đàn ông thức dậy với vòng xích chó.

I just came from a room where a man was lying in a bathtub full of mayonnaise wearing a dog collar.

OpenSubtitles2018. v3

Người dùng không có quyền xóa bỏ dịch vụ này

You are not authorized to remove this service

KDE40. 1

Ngày nay, dịch vụ này đi kèm với 15 gigabyte dung lượng miễn phí.

Today, the service comes with 15 gigabytes of storage.

WikiMatrix

Nền kinh tế dịch vụ thì tập trung vào cải thiện chất lượng.

With the service economy, it is about improving quality.

QED

Năm 1869 dịch vụ điện báo giữa Tokyo và Yokohama được thiết lập.

In 1869 a telegraph service between Tokyo and Yokohama was inaugurated.

jw2019

Đâu có ai nói mấy dịch vụ này là miễn phí đâu

Nobody said anything about services for free

opensubtitles2

Chúng ta có quyền tiếp cận dễ dàng với hạn chế sinh sản, và dịch vụ sinh sản.

Xem thêm  Số Phận Của Hiền❤️Giải Mã Số Phận Người Tên Hiền

We have the right to easy, affordable access to birth control, and reproductive services .

ted2019

Các anh đang làm ngành dịch vụ đó!

Supposed to be in the fucking service business!

OpenSubtitles2018. v3

Dịch vụ công cộng hoạt động tốt.

Public services working well.

QED

Để định cấu hình tài khoản dịch vụ:

To configure a service account:

support.google

Cùng với đó, chúng tôi đang tiến tới bổ sung thêm nhiều dịch vụ hơn

Plus we’re adding more services all the time.

QED

Khu vực dịch vụ chiếm 51,7% GDP quốc gia của Malawi.

The service sector accounts for 51.7% of Malawi’s national GDP.

WikiMatrix

Liên hệ với dịch vụ của Google hoặc người bán nếu bạn muốn:

Contact the Google service or seller if you want to:

support.google

Xem Điều khoản dịch vụ cho Phần Lan của Trung tâm thanh toán.

Review the Payments center terms of service for Finland.

support.google

Cái dịch vụ trả lời điện thoại của anh không trả lời.

Your answering service doesn’t answer.

OpenSubtitles2018. v3

Một dịch vụ tuyệt vời.

Well, it sure is a beautiful service.

OpenSubtitles2018. v3

Dịch vụ đã yêu cầu hiện thời không sẵn sàng

The requested service is currently unavailable

KDE40. 1

Tôi và bạn trai làm về dịch vụ khách hàng

By the way, my boyfriend and I do custom work.

OpenSubtitles2018. v3

Một trình nền Mạng mà chạy các dịch vụ mạng theo nhu cầuComment

An Internet daemon that starts network services on demand

Xem thêm  tấm lòng trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

KDE40. 1

Cloud SQL – Cơ sở dữ liệu dưới dạng Dịch vụ dựa trên MySQL và PostgreSQL.

Cloud SQL – Database as a Service based on MySQL and PostgreSQL.

WikiMatrix

Và khi hắn làm việc trong ngành dịch vụ, hắn buộc phải đối mặt với nhiều người.

And since he works in the service industry, He’s forced to deal wi a lot of people.

OpenSubtitles2018. v3

Hãy gọi Sở dịch vụ xã hội để xem ta có thể đưa chúng ra khỏi đó không.

Let’s call d.s.And see if we can get them out of there.

OpenSubtitles2018. v3

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Tin tổng hợp

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button