Tin tổng hợp

Top 19 dồi lợn trong tiếng anh là gì mới nhất 2022

Duới đây là những thông tin và kỹ năng và kiến thức về chủ đề dồi lợn trong tiếng anh là gì hay nhất do chính tay đội ngũ Newthang biên soạn và tổng hợp :

1. món dồi lợn trong Tiếng Anh là gì? – English Sticky

  • Tác giả: englishsticky.com

  • Ngày đăng: 16/8/2021

  • Đánh giá: 1 ⭐ ( 57097 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về món dồi lợn trong Tiếng Anh là gì?. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: món dồi lợn trong Tiếng Anh là gì? món dồi lợn trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ món dồi lợn sang Tiếng Anh.

2. dồi lợn in English – Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

  • Tác giả: glosbe.com

  • Ngày đăng: 22/1/2021

  • Đánh giá: 1 ⭐ ( 4261 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Glosbe dictionary. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Check ‘dồi lợn’ translations into English. Look through examples of dồi lợn translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.

3. món dồi lợn in English – Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

  • Tác giả: glosbe.com

  • Ngày đăng: 4/2/2021

  • Đánh giá: 1 ⭐ ( 90018 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Glosbe dictionary. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Check ‘món dồi lợn’ translations into English. Look through examples of món dồi lợn translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.

Lòng heo tiếng Anh là gì? - lg123.info

4. Lòng heo tiếng Anh là gì? – lg123.info

  • Tác giả: lg123.info

  • Ngày đăng: 21/6/2021

  • Đánh giá: 3 ⭐ ( 23730 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

  • Tóm tắt: Bạn đã biết lòng heo trong tiếng anh là gì chưa? Nếu bạn đang muốn tăng vốn từ vựng của mình thì nên trau dồi mỗi ngày thông qua các trang mạng xã hội. Và dưới đây, bài viết của chúng tôi bạn sẽ biết về lòng heo tiếng anh là gì và các từ …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Bạn đã biết lòng heo trong tiếng anh là gì chưa? Nếu bạn đang muốn tăng vốn từ vựng của mình thì nên trau dồi mỗi ngày thông qua các trang mạng xã hội…. xem ngay

Xem thêm  Cách tính số mol sau phản ứng

5. Vietgle Tra từ – Định nghĩa của từ

  • Tác giả: tratu.coviet.vn

  • Ngày đăng: 22/2/2021

  • Đánh giá: 4 ⭐ ( 52467 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Vietgle Tra từ – Định nghĩa của từ ‘dồi’ trong từ điển Lạc Việt. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: black pudding; sausage, blood pudding, blood sausage. dồi lợn. pork sausage. động từ. to stuff (with), pack (with), fill (with) ( nhồi ). dồi tẩu.

6. Dịch sang tiếng anh món dồi lợn là gì

  • Tác giả: capnhatkienthuc.com

  • Ngày đăng: 2/8/2021

  • Đánh giá: 5 ⭐ ( 41338 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Nghĩa của từ món dồi lợn – Dịch sang tiếng anh món dồi lợn là gì ? – Từ Điển Tiếng Việt – Tiếng Anh Oxford, Lạc Việt, Vdict, Laban, La Bàn, Tra Từ Soha – Dịch Trực Tuyến, Online Vietnamese Dictionary. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Dịch Nghĩa mon doi lon – món dồi lợn Tiếng Việt Sang Tiếng Anh, Translate, Translation, Dictionary, Oxford. Tham Khảo Thêm.

7. DỒI – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh – từ điển bab.la

  • Tác giả: www.babla.vn

  • Ngày đăng: 27/1/2021

  • Đánh giá: 5 ⭐ ( 81941 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về DỒI – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh – từ điển bab.la. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Tra từ ‘dồi’ trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.

Dồi – Wikipedia tiếng Việt

8. Dồi – Wikipedia tiếng Việt

  • Tác giả: vi.wikipedia.org

  • Ngày đăng: 13/7/2021

  • Đánh giá: 4 ⭐ ( 2924 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Dồi – Wikipedia tiếng Việt. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Dồi là một món ăn được làm từ lòng lợn, lòng chó hoặc thân động vật có dạng hình ống, được nhồi đầy hỗn hợp gồm tiết và các loại rau gia vị, các loại gia vị …… xem ngay

Từ điển Tiếng Việt "dồi" - là gì?

9. Từ điển Tiếng Việt “dồi” – là gì?

  • Tác giả: vtudien.com

  • Ngày đăng: 7/7/2021

  • Đánh giá: 5 ⭐ ( 35887 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về “dồi” là gì? Nghĩa của từ dồi trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Món ăn làm bằng ruột heo trong có nhồi tiết, mỡ lá và gia vị. Khúc dồi. Phát âm dồi. dồi. noun. black pudding; sausage…. xem ngay

50 từ vựng các loại thịt cơ bản | Tiếng Anh Nghe Nói

10. 50 từ vựng các loại thịt cơ bản | Tiếng Anh Nghe Nói

  • Tác giả: tienganhnghenoi.vn

  • Ngày đăng: 19/4/2021

  • Đánh giá: 1 ⭐ ( 57116 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

  • Tóm tắt: meat /miːt/ thịtlean meat /liːn miːt/ thịt nạcfat /fæt/ thịt mỡribs /rɪbz/ sườnthigh /θaɪ/ mạng sườnspare ribs /speə rɪbz/ sườn nonpork /pɔːk/ thịt heopork cartilage /pɔːk ˈkɑːtɪlɪʤ/ sụn heopork shank /pɔːk ʃæŋk/ thịt chân giòminced pork /mɪnst pɔːk/ thịt heo băm nhỏbacon /ˈbeɪkən/ thịt xông khóiroast /rəʊst/ thịt quayheart /hɑːt/ timliver /ˈlɪvə/ gankidney /ˈkɪdni/ cậttongue …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Jan 14, 2021 inner fillet /ˈɪnə ˈfɪlɪt/ thăn trong chicken breast /ˈʧɪkɪn brɛst/ ức gà chicken drumette /ˈʧɪkɪn drumette/ âu cánhMissing: dồi ‎| Must include: dồi… xem ngay

Xem thêm  Thiết bị đo lường tiêu chuẩn là gì? | E-TechMart

Từ vựng tiếng Hàn về thịt heo - Sgv.edu.vn

11. Từ vựng tiếng Hàn về thịt heo – Sgv.edu.vn

  • Tác giả: www.sgv.edu.vn

  • Ngày đăng: 25/2/2021

  • Đánh giá: 5 ⭐ ( 14083 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

  • Tóm tắt: Từ vựng tiếng Hàn về thịt heo gồm các từ như 돼지고기 (duejigogi) thịt heo, 족발 (jokbal) chân giò. Thịt heo là nguyên liệu nấu ăn quen thuộc ở mỗi gia đình, từ nó có thể tạo ra được nhiều món ăn ngon.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Jul 20, 2020 순대 (sun-dae): Dồi lợn. 소시지 (sosiji): Xúc xích. 돼지고기 꼬치구이 (duejigogi kkochigui): Thịt …… xem ngay

Các Loại Thịt Lợn/Heo - Học Từ Vựng - iTiengAnh

12. Các Loại Thịt Lợn/Heo – Học Từ Vựng – iTiengAnh

  • Tác giả: itienganh.org

  • Ngày đăng: 25/4/2021

  • Đánh giá: 5 ⭐ ( 43117 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

  • Tóm tắt: Nhân cái ngày cuối năm, thịt lợn/heo tăng giá vùn vụt, mình làm một bài viết về từ vựng để chỉ các l

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Tưởng như thịt heo/lợn là thứ hàng ngày chúng ta ăn và rất quen thuộc, nhưng chưa chắc bạn biết trong tiếng Anh nó là gì.Missing: dồi ‎| Must include: dồi… xem ngay

THỊT LỢN BĂM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch - TR-Ex

13. THỊT LỢN BĂM Tiếng anh là gì – trong Tiếng anh Dịch – TR-Ex

  • Tác giả: tr-ex.me

  • Ngày đăng: 23/3/2021

  • Đánh giá: 1 ⭐ ( 65480 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt: Dịch trong bối cảnh “THỊT LỢN BĂM” trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa “THỊT LỢN BĂM” – tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng việt tìm kiếm.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: […] black sauce that usually includes minced pork, onions, cucumber, and garlic- kind of like a tomatoless spaghetti bolognese…. xem ngay

Từ vựng tên các món ăn bằng tiếng Anh phổ biến nhất

14. Từ vựng tên các món ăn bằng tiếng Anh phổ biến nhất

  • Tác giả: stepup.edu.vn

  • Ngày đăng: 30/1/2021

  • Đánh giá: 3 ⭐ ( 3019 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

  • Tóm tắt: Từ vựng tên các món ăn bằng tiếng Anh gồm những món ăn bình dân đến sang trọng, từ các món bún phở đến hải sản và thịt. Hãy cùng học ngay với Step Up.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Bạn không cần phải là một nhà phê bình ẩm thực để có thể nhận xét một món ăn ngon hay dở. Tuy nhiên, bạn sẽ cần đến những từ vựng tiếng Anh chủ đề ẩm thực …… xem ngay

Xem thêm  Tìm hiểu về nhiễm khuẩn E. coli - YouMed

15. Từ vựng tiếng Hàn về các món ăn phổ biến – SaiGon Vina

  • Tác giả: saigonvina.edu.vn

  • Ngày đăng: 17/3/2021

  • Đánh giá: 1 ⭐ ( 38402 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Từ vựng tiếng Hàn về các món ăn phổ biến. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Từ vựng tiếng Hàn về các món ăn phổ biến … Thông báo: Tổng khai giảng khoá học online tiếng Anh, Hàn, Hoa, Nhật, … 순대 /sun-te/: dồi lợn…. xem ngay

blood-pudding tiếng Anh là gì? - Từ điển Anh-Việt

16. blood-pudding tiếng Anh là gì? – Từ điển Anh-Việt

  • Tác giả: tudienso.com

  • Ngày đăng: 2/8/2021

  • Đánh giá: 2 ⭐ ( 29896 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt: blood-pudding trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng blood-pudding (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ngành.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: blood-pudding trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng blood-pudding (có phát âm) trong tiếng …… xem ngay

Món an trong tiếng Anh là gì - Hỏi - Đáp

17. Món an trong tiếng Anh là gì – Hỏi – Đáp

  • Tác giả: boxhoidap.com

  • Ngày đăng: 2/5/2021

  • Đánh giá: 2 ⭐ ( 86410 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

  • Tóm tắt: Từ vựng tên các món ăn bằng tiếng Anh phổ biến nhấtbởi Admin | Blog2.3 46.6% 103 votesBạn không cần phải là một nhà …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Từ vựng tên các món ăn bằng tiếng Anh phổ biến nhấtbởi Admin | Blog2.3 (46.6%) 103 votesBạn không cần phải là một nhà … Rating: 5 · ‎6 votes… xem ngay

18. 75 tên các loại thịt bằng tiếng Anh cơ bản nhất – Forum …

  • Tác giả: forum.duolingo.com

  • Ngày đăng: 24/2/2021

  • Đánh giá: 4 ⭐ ( 61477 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Forum – Duolingo. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Aug 26, 2021 Hãy đọc bất cứ những gì bạn thích, tuy nhiên phải chú ý rằng chúng phải là tiếng Anh. Nó không những giúp nâng cao, cải thiện cho khả năng tiếng …Missing: lợn ‎| Must include: lợn

Con Lợn và vị trí tối thượng trong tiếng Đức: Chuyện vui đợi ...

19. Con Lợn và vị trí tối thượng trong tiếng Đức: Chuyện vui đợi …

  • Tác giả: www.hoctiengduc.de

  • Ngày đăng: 13/3/2021

  • Đánh giá: 2 ⭐ ( 93647 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

  • Tóm tắt: “Nếu con Lợn không là số Một, không ai là số Một hết” – người Đức nói.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: “Nếu con Lợn không là số Một, không ai là số Một hết” – người Đức nói. 934 1 Con Lon Va Vi Tri Toi Thuong Trong Tieng Duc Chuyen Vui Doi Dung…. xem ngay

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Tin tổng hợp

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button