Tin tổng hợp

dứt điểm trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Cháu vẫn bảo cô ấy phải dứt điểm đi.

I keep telling her she needs to lock it down.

OpenSubtitles2018. v3

Nó sẽ càng lan rộng ra nữa nếu ta ko giải quyết dứt điểm.

Thes e things tend to accelerate if we don’t .

OpenSubtitles2018. v3

Hãy đi chỗ khác và giải quyết dứt điểm chuyện này.

Let’s go and have it out completely.

OpenSubtitles2018. v3

Chà, tôi tin vào những người muốn được chữa trị dứt điểm.

Well, I’m sure οf anyοne whο wants tο be cured.

OpenSubtitles2018. v3

Điều này giải quyết dứt điểm nghịch lý Hawking.

Therein, he deals with the logical hexagon.

WikiMatrix

Hãy dứt điểm vụ này.

Let’s close the book.

OpenSubtitles2018. v3

Anh sẽ dứt điểm chuyện này được chứ.

I’m gonna finish this.

OpenSubtitles2018. v3

Luôn quay trở lại để ra đòn dứt điểm.

Always go back to deliver the final blow.

OpenSubtitles2018. v3

Với quyết tâm đánh dứt điểm Ba Tư, Suleiman khởi xướng chiến dịch Ba Tư thứ nhì (1548 – 1549).

Attempting to defeat the Shah once and for all, Suleiman embarked upon a second campaign in 1548–1549.

WikiMatrix

Tớ tưởng Gã Tư hình dứt điểm tên Bá Tước rồi cơ mà.

I thought the Vigilante finished off the Count.

OpenSubtitles2018. v3

Long, tôi đã dứt điểm tên Mỹ to con rùi

Long, I’ve finished off the big dude!

OpenSubtitles2018. v3

Cậu đang ở với ai thì dứt điểm luôn đi và đến đây.

Xem thêm  Statin - HMG CoA reductase inhibitors, chống tăng lipid máu

Climb off whoever you’re on and get down here.

OpenSubtitles2018. v3

Vậy nên, vấn đề được giải quyết dứt điểm một lần và mãi mãi.

Thus, solving the problem once and for all .

OpenSubtitles2018. v3

Tôi muốn chuyện này hoàn thành và dứt điểm.

I want it to be over and done with.

OpenSubtitles2018. v3

Một cú dứt điểm của Midas.

That’s a home run for Midas.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi sẽ giải quyết dứt điểm nó lần này.

I’ll get her once and for all .

OpenSubtitles2018. v3

Đêm chủ nhật, sáng thứ hai, CS đã chuyển quân vào để dứt điểm.

Sunday night and early Monday it was apparent that the Communists were moving in for the kill.

Literature

Chúng tôi sẽ tìm ra cô ta, và giải quyết dứt điểm.

We’re gonna find her and we’re gonna son the problem out.

OpenSubtitles2018. v3

Neary đánh vào thân để dứt điểm Micky.

Neary goes to the body as he tries to finish Micky.

OpenSubtitles2018. v3

Anh đang nghĩ tới chuyện dứt điểm với Hae Ra lần này.

I’m thinking about closing the giảm giá with Hae Ra this time .

QED

Đòn dứt điểm tuyệt vời của Pacquiao.

A great finish by Pacquiao.

OpenSubtitles2018. v3

Nếu thời cơ xuất hiện sẽ tiến công dứt điểm.

If this increase will continue, only time will tell.

Xem thêm  thay lời muốn nói trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

WikiMatrix

Trong “đất mới”, nạn nghèo đói sẽ được giải quyết dứt điểm.

In that “new earth,” the problem of poverty will be solved forever.

jw2019

Dứt điểm một lần cho xong đi.

One fall of the axe .

OpenSubtitles2018. v3

Dứt điểm chuyện này đi.

Let’s finish this.

OpenSubtitles2018. v3

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Tin tổng hợp

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button