Tin tổng hợp

fall in trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Come on. Fall in!

Mau lên xếp hàng đi

OpenSubtitles2018. v3

His gentle and kind personality makes him the first man that Bok-joo falls in love with.

Tính cách hiền lành và tốt bụng của anh khiến anh trở thành người đàn ông tiên phong mà Bok-joo thích .

WikiMatrix

All fall in the end.

Cuối cùng thì tất cả đều rụng.

OpenSubtitles2018. v3

A man and a woman meet, get to know each other, and fall in love.

Mới đầu người đàn ông và đàn bà gặp nhau, tìm hiểu nhau, rồi yêu nhau.

jw2019

(Isaiah 26:14) Yes, after her fall in 539 B.C.E., Babylon had no future.

(Ê-sai 26:14) Thật vậy, sau khi bị sụp đổ vào năm 539 TCN, Ba-by-lôn đã hết tương lai.

jw2019

I’m falling in love with you.

Anh yêu em mất rồi.

OpenSubtitles2018. v3

Don’t ever fall in love with a straight girl.

Đừng bao giờ yêu gái chỉnh ( tình dục khác giới )

OpenSubtitles2018. v3

Fall in!

Vào hàng!

OpenSubtitles2018. v3

Fall in formation!

Tập hợp đội hình!

OpenSubtitles2018. v3

He also feared that his wife wouldn’t fall in love with him again.

Ông cũng sợ rằng vợ của mình sẽ không còn yêu ông nữa .

LDS

We know that, as it falls in, it gets faster and it gets louder.

Chúng ta biết rằng, nếu nó rơi vào, âm thanh sẽ nhanh hơn và to hơn.

ted2019

“Top Three Seeds Advance; Fourth Seeds Fall in Paris”.

Xem thêm  Equalizer là gì? Và những điều cần phải biết trong hệ thống âm thanh

“Top Three Seeds Advance; Fourth Seeds Fall in Paris (Ba đôi hạt giống đầu tiên chiến thắng; đôi hạt giống số 4 thất bại ở Paris)” (bằng tiếng Anh).

WikiMatrix

If you fall in, you’ll never get out.

Anh mà té xuống thì không bao giờ lên được đâu.

OpenSubtitles2018. v3

It happens in hospitals when nurses fall in love with their patients.

Nó xảy ra trong bệnh viện khi y tá yêu bệnh nhân của mình.

OpenSubtitles2018. v3

God knows I had not wanted to fall in love with her.

Chúa biết là trước đây tôi không muốn yêu nàng.

Literature

Now I’ll hammer together a cover for it, so Grace can’t fall in, and that’ll be done.”

Bây giờ anh chỉ còn đóng một nắp đậy để Grace không thể ngã xuống đó là xong.

Literature

Uh, you don’t choose who you fall in love with.

Bà không chọn bà thích ai.

OpenSubtitles2018. v3

Fall in!

Xếp hàng!

OpenSubtitles2018. v3

Kichō (Kikuhime) Concubine of Katsuie who falls in love with Eiji.

Kichō (Kikuhime) Người tỳ thiếp xinh đẹp của Katsuie và là người tình trước đây từng phải lòng với Eiji.

WikiMatrix

Samson falls in love and marries one.

Sam-sôn lại đem lòng yêu và kết hôn với một người Phi-li-tinh.

OpenSubtitles2018. v3

They’ll burn and fall in front of you just like they did for your father.

Chúng sẽ cúi đầu trước cậu, như đã từng làm với cha của cậu.

Xem thêm  Hội chứng suy hô hấp cấp: nguyên nhân, triệu chứng, điều trị và cách phòng ngừa - Công ty Cổ phần Vacxin Việt Nam

OpenSubtitles2018. v3

Thena, this, uh, this Web shit, those outfits, you fall in with some bad people.

Thena, vụ web khiêu dâm, rồi mấy bộ đồ, em đang giao du với người xấu.

OpenSubtitles2018. v3

Later Samson falls in love with a woman named De·liʹlah.

Sau đó Sam-sôn đi yêu một người con gái tên là Đa-li-la.

jw2019

The confessed falls in love with the woman who confessed him

Người xưng tội sẽ yêu giáo sĩ rửa tội cho anh ta

opensubtitles2

“””It falls in the cracks, then it starts to burn.”

“Nó rơi vào khe nứt, rồi bắt đầu cháy.

Literature

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Tin tổng hợp

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button