Tin tổng hợp

Top 20 find fault nghĩa là gì mới nhất 2022 – Trangwiki

1. Nghĩa của từ To find fault with – Từ điển Anh – Việt

Tác giả: tratu.soha.vn

Ngày đăng: 11/4/2021

Đánh giá: 3 ⭐ ( 71843 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Bạn đang đọc : Top 20 find fault nghĩa là gì mới nhất 2022

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Nghĩa của từ To find fault with – Từ điển Anh – Việt. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Thành Ngữ. to find fault with: không vừa ý, phàn nàn; chê trách; bới móc. Xem thêm fault. Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/To_find_fault_with »…. xem ngay

find fault with | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

2. find fault with | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Tác giả: dictionary.cambridge.org

Ngày đăng: 28/3/2021

Đánh giá: 4 ⭐ ( 54955 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

Tóm tắt: find fault with – dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt – Cambridge Dictionary

Khớp với kết quả tìm kiếm: 27 thg 10, 2021 find fault with – dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt – Cambridge Dictionary…. xem ngay

To find fault with - Rung.vn

3. To find fault with – Rung.vn

Tác giả: www.rung.vn

Ngày đăng: 11/2/2021

Đánh giá: 3 ⭐ ( 79862 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: To find fault with là gì: Thành Ngữ:, to find fault with, không vừa ý, phàn nàn; chê trách; bới móc

Khớp với kết quả tìm kiếm: 15 thg 8, 2015 To find fault with là gì: Thành Ngữ:, to find fault with, không vừa ý, phàn nàn; chê trách; bới móc…. xem ngay

4. FIND FAULT WITH – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt – từ điển bab.la

Tác giả: www.babla.vn

Xem thêm  Các loại ung thư vòm hầu

Ngày đăng: 25/6/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 967 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về FIND FAULT WITH – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt – từ điển bab.la. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Tra từ ‘find fault with’ trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác…. xem ngay

5. FIND FAULT – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt – từ điển bab.la

Tác giả: www.babla.vn

Ngày đăng: 6/5/2021

Đánh giá: 2 ⭐ ( 13669 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về FIND FAULT – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt – từ điển bab.la. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Tra từ ‘find fault’ trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác…. xem ngay

Từ điển Anh Việt "find fault" - là gì?

6. Từ điển Anh Việt “find fault” – là gì?

Tác giả: vtudien.com

Ngày đăng: 25/6/2021

Đánh giá: 2 ⭐ ( 79415 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về “find fault” là gì? Nghĩa của từ find fault trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Nghĩa của từ ‘find fault’ trong tiếng Việt. find fault là gì? … look for faults and mistakes, criticize I don’t want to be around a guy who is always …… xem ngay

7. find fault nghĩa là gì trong Tiếng Việt? – English Sticky

Tác giả: englishsticky.com

Ngày đăng: 15/1/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 10424 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về find fault nghĩa là gì trong Tiếng Việt?. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: find fault nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm find fault giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của find fault…. xem ngay

"Find fault with" có nghĩa là gì? - Câu hỏi về Tiếng Anh (Mỹ)

8. “Find fault with” có nghĩa là gì? – Câu hỏi về Tiếng Anh (Mỹ)

Tác giả: hinative.com

Ngày đăng: 1/6/2021

Đánh giá: 2 ⭐ ( 82411 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: Định nghĩa Find fault with

Khớp với kết quả tìm kiếm: 23 thg 1, 2021 It means to look for a reason to blame someone or something, or to look for something negative in that person or thing…. xem ngay

9. find fault bằng Tiếng Việt – Glosbe

Tác giả: vi.glosbe.com

Ngày đăng: 29/8/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 75877 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Glosbe dictionary. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: (Job 40:8; 42:6) May we never make the mistake of finding fault with God! (Gióp 40:3; 42:6) Mong sao chúng ta không bao giờ mắc phải lỗi lầm là trách móc …… xem ngay

Xem thêm  Top 19 nốt ruồi sơn căn tiếng anh là gì hay nhất 2022

10. Find fault with nghĩa là gì – Hỏi – Đáp

Tác giả: boxhoidap.com

Ngày đăng: 23/5/2021

Đánh giá: 4 ⭐ ( 92955 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Find fault with nghĩa là gì. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: 13 thg 12, 2016 Find fault with có nghĩa là gì?It means to look for a reason to blame someone or something, or to look for something negative in that person … Xếp hạng: 5 · ‎7 phiếu bầu… xem ngay

Finding the fault - Từ điển số

11. Finding the fault – Từ điển số

Tác giả: tudienso.com

Ngày đăng: 22/2/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 43230 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: finding the fault trong tiếng anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ finding the fault tiếng anh chuyên ngành Kỹ thuật Ô tô.

Khớp với kết quả tìm kiếm: finding the fault trong tiếng anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ finding the fault tiếng …… xem ngay

12. to find fault with – Dict.Wiki

Tác giả: dict.wiki

Ngày đăng: 25/1/2021

Đánh giá: 2 ⭐ ( 47367 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về to find fault with là gì❤️️️️・to find fault with định nghĩa・Nghĩa của từ to find fault with・to find fault with nghĩa là gì – Dict.Wiki. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: 【Dict.Wiki ❷⓿❷❶】Bản dịch tiếng việt: to find fault with định nghĩa | dịch. to find fault with là gì. ❤to find fault with có nghĩa là gì? to …… xem ngay

13. Fault nghĩa là gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict

Tác giả: ezydict.com

Ngày đăng: 9/5/2021

Đánh giá: 4 ⭐ ( 16620 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: null

Khớp với kết quả tìm kiếm: Volvo Vietnam is recalling 732 cars after discovering that the automatic emergency braking system does not get activated in some vehicles. Đọc thêm →.

14. fault – – Wiktionary tiếng Việt

Tác giả: vi.wiktionary.org

Ngày đăng: 7/2/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 3470 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về fault – Wiktionary tiếng Việt. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: the fault was mine lỗi ấy là tại tôi: who is in fault? … mất hơi con mồi (chó săn); đứng lại ngơ ngác (vì mất hơi con mồi; (nghĩa bóng) ngơ ngác)…. xem ngay

15. fault finding nghĩa là gì | Từ điển Anh Việt – Memo.vn

Tác giả: memo.vn

Ngày đăng: 21/4/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 30297 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Xem thêm  Dưỡng thể Bath and Body Works Super Smooth 236ml của Mỹ

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: null

Khớp với kết quả tìm kiếm: fault finding | Nghĩa của từ fault finding ✓ fault finding là gì ✓ Từ điển Anh Việt.

16. Phân biệt fault, defect, mistake… – Real English Hanoi

Tác giả: www.facebook.com

Ngày đăng: 10/7/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 41924 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: See posts, photos and more on Facebook.

Khớp với kết quả tìm kiếm: Find fault (with somebody/something): cố tìm lỗi của ai đó để phàn nàn. … Từ này còn có thể hiểu là sự sai sót, hỏng hóc khi tạo ra một thứ gì đó…. xem ngay

Học từ vựng tiếng Anh - phân biệt FAULT/ MISTAKE/ ERROR

17. Học từ vựng tiếng Anh – phân biệt FAULT/ MISTAKE/ ERROR

Tác giả: ecorp.edu.vn

Ngày đăng: 14/4/2021

Đánh giá: 4 ⭐ ( 36629 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

Tóm tắt: tài liệu học tiếng Anh từ vựng tiếng anh cách phân biệt FAULT/ MISTAKE/ ERROR/ DEFECT trong tiếng Anh

Khớp với kết quả tìm kiếm: 16 thg 6, 2017 Fault thường có nghĩa là trách nhiệm của ai đó khi làm sai hoặc khuyết điểm trong tính cách của người nào đó. Cấu trúc thường gặp: find …… xem ngay

18. Ví dụ sử dụng: find fault with – OpenTran

Tác giả: vi.opentran.net

Ngày đăng: 21/5/2021

Đánh giá: 2 ⭐ ( 45360 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: null

Khớp với kết quả tìm kiếm: Find fault with – trong Tiếng Việt, bản dịch, nghĩa, từ đồng nghĩa, nghe, … điều gì khiến bạn nghĩ rằng nó đã xuất hiện một cách tình cờ, đó không phải là …

19. fault Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases – Từ đồng nghĩa

Tác giả: tudongnghia.com

Ngày đăng: 24/6/2021

Đánh giá: 2 ⭐ ( 86187 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về fault Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases – Từ đồng nghĩa. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: The driver who didn’t stop at the red light was at fault in the accident. When the engine would not start, the mechanic looked at all the parts to find what …… xem ngay

20. Vietgle Tra từ – Định nghĩa của từ

Tác giả: tratu.coviet.vn

Ngày đăng: 3/8/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 85315 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Vietgle Tra từ – Định nghĩa của từ ‘fault’ trong từ điển Lạc Việt. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Định nghĩa của từ ‘fault’ trong từ điển Lạc Việt. … Chắc là tại tôi đấy … To seek, find, and complain about faults; criticize: found fault with his …… xem ngay

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Tin tổng hợp

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button