Tin tổng hợp

Gate đọc là gì

Thông tin thuật ngữ gate tiếng Anh

Từ điển Anh Việt


(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ gate

Nội dung chính

  • Thông tin thuật ngữ gate tiếng Anh
  • Từ điển Anh Việt
  • Định nghĩa – Khái niệm
  • gate tiếng Anh?
  • Thuật ngữ liên quan tới gate
  • Tóm lại nội dung ý nghĩa của gate trong tiếng Anh
  • Cùng học tiếng Anh
  • Từ điển Việt Anh
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa – Khái niệm

gate tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ gate trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gate tiếng Anh nghĩa là gì.

Bạn đang đọc: Gate đọc là gì

gate /geit/

gate
– (Tech) cổng, cửa [TN]; cực cổng/cửa [TN], cực lưới (đèn tinh thể trường); ; cổng điều khiển, xung

gate
– (máy tính) sơ đồ trùng; van; xuppap, xung mở
– add g. van cộng
– and g. lược đồ và
– diode g. ống điôt, sơ đồ trùng điôt
– time g. bộ chọn thời gian
– zero g. van thiết bị số không

Thuật ngữ liên quan tới gate

  • superheater tiếng Anh là gì?
  • chums tiếng Anh là gì?
  • flimsies tiếng Anh là gì?
  • Multilateral trade tiếng Anh là gì?
  • discontinuous tiếng Anh là gì?
  • chylifaction tiếng Anh là gì?
  • choke-damp tiếng Anh là gì?
  • Random walk tiếng Anh là gì?
  • subspecifik tiếng Anh là gì?
  • hymeneal tiếng Anh là gì?
  • past master tiếng Anh là gì?
  • lessening tiếng Anh là gì?
  • unrepugnant tiếng Anh là gì?
  • depreciate tiếng Anh là gì?
  • edental tiếng Anh là gì?
Xem thêm  Chỉ số giảm phát GDP – Wikipedia tiếng Việt

Tóm lại nội dung ý nghĩa của gate trong tiếng Anh

gate có nghĩa là: gate /geit/*  danh từ- cổng- số người mua vé vào xem (một trận đấu thể thao…)- tiền mua vé (trận đấu thể thao…) ((cũng) gate-money)- cửa đập, cửa cống- hàng rào chắn (chỗ đường xe lửa chạy qua đường cái; trạm thu thuế…)- đèo, hẽm núi- (kỹ thuật) tấm ván che, ván chân; cửa van!to get the gate- bị đuổi ra!to give somebody the gate- đuổi ra, tống cổ ra, cho thôi việc!to open the gate for (to) somebody- mở đường cho ai*  ngoại động từ- phạt (học sinh) không cho ra ngoài (ở trường đại học Ôc-phớt và Căm-brít)gate- (Tech) cổng, cửa [TN]; cực cổng/cửa [TN], cực lưới (đèn tinh thể trường); ; cổng điều khiển, xunggate- (máy tính) sơ đồ trùng; van; xuppap, xung mở- add g. van cộng- and g. lược đồ và- diode g. ống điôt, sơ đồ trùng điôt- time g. bộ chọn thời gian- zero g. van thiết bị số không

Đây là cách dùng gate tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gate tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Xem thêm  Subject là gì? Ý nghĩa của Subject trong tiếng Anh là gì?

Từ điển Việt Anh

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Tin tổng hợp

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button