Tin tổng hợp

ghi chú trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Các thành viên thực hiện album Love, Lust, Faith and Dreams có kèm theo ghi chú.

Credits adapted from Love, Lust, Faith and Dreams album liner notes.

WikiMatrix

Tất cả các tác phẩm tiếng Đức, trừ khi có ghi chú.

All publications in German, unless otherwise noted.

WikiMatrix

Đã ghi chú.

On the list.

OpenSubtitles2018. v3

Nếu điểm ấy vẫn chưa rõ ràng, hãy ghi chú và tra cứu sau.

If the point is still not clear, make a note to do further research later.

jw2019

Tôi đã ghi chú lại tên anh ấy để không quên.

I wrote his name down for fear I should forget it .

Tatoeba-2020. 08

Đã có 8.000 các loại ghi chú ở Mỹ.

There were 8,000 kinds of notes in America.

ted2019

Trên trang web, bạn có thể sao chép ghi chú dưới dạng Google Tài liệu.

Tip: You can edit the note in the app that you’ve chosen.

support.google

Có 1 số ghi chú về Petrelli trong ngày bầu cử.

Some note about Petrelli on election day.

OpenSubtitles2018. v3

Nếu có người tỏ ra chú ý, hãy ghi chú và trở lại viếng thăm.

If someone indicates interest, make a note of it and call back.

jw2019

Ông ta ghi chú rằng khi được trả lại thì lá cờ ở trong tình trạng tồi tệ.

He notes that the flag was in a poor condition when returned.

WikiMatrix

Anh ném quyển ghi chú của anh.

Xem thêm  Mã số CIF TPBank là gì – CIF hoạt động thế nào, có an toàn không?

You throw your notepad away.

OpenSubtitles2018. v3

Ghi chú 3: Vutihoolikud bỏ giải.

Note 3: Vutihoolikud withdrew from the competition.

WikiMatrix

Không có ghi chú gì hết khi mà không có trát.

No notes without a warrant.

OpenSubtitles2018. v3

“Các nhà lý thuyết”, như ghi chú bởi Murray Gell-Mann, “đang trong sự hổ thẹn.”

“Theoreticians”, noted Murray Gell-Mann, “were in disgrace.”

WikiMatrix

Ghi chú có tổ chức, Bất cứ cái gì an toàn.

Structured notes, whatever’s safest.

OpenSubtitles2018. v3

Các siêu vi rút có 3407 truy cập ghi chú theo dõi.

The super virus has 3,407 traceable access notes.

OpenSubtitles2018. v3

Bằng cách ghi chú.

By taking notes.

jw2019

Tạo và chỉnh sửa ghi chú

Create and edit notes

support.google

Em xem anh có cuốn sổ ghi chú chết tiệt trong văn phòng này không?

You’d think I’d have a goddamn notepad in this office, wouldn’t ya?

OpenSubtitles2018. v3

Bạn cũng có thể thêm những ghi chú riêng và câu tham khảo bên lề.

You may also add personal notes and cross references to the margin.

jw2019

Lời ghi chú ở lề cho thấy sự uyên bác của dịch giả.

Marginal notes attest to the scholarship of the translator.

jw2019

Ghi chú A. ^ Công trình hiện đang bị trì hoãn do thiếu tài chính.

Notes A. ^ Construction is currently on-hold due to lack of finances.

WikiMatrix

Xem bản dịch New World Translation Reference Bible, phần ghi chú phía dưới trang và phụ đính 4 B.

Xem thêm  ETA là gì? Cách phân biệt ETD và ETA trong vận tải

See New World Translation Reference Bible, footnote; also Appendix 4 B.

jw2019

Anh ta có ghi chú hoặc gì không?

Is he taking notes or anything?

OpenSubtitles2018. v3

Cuốn sách Món quà của Marcel Mauss chứa đoạn văn: “Ghi chú về sự bố thí.”

Marcel Mauss’s book The Gift contains a passage called “Note on alms”.

WikiMatrix

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Tin tổng hợp

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button