Tin tổng hợp

thẩm vấn trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tìm thấy một phòng thẩm vấn có trà dành cho hai người.

Found an interrogation room set up with tea for two.

OpenSubtitles2018. v3

Và ai xuất hiện ở đây liền bị giữ và bị người của Giáo chủ thẩm vấn.

Anyone who put in an appearance there was seized and questioned by the cardinal’s men.

Literature

Cho tới nay con đã bị thẩm vấn bốn lần.

I have by now been interrogated four times.

jw2019

Đồn Cảnh sát Elverum để thẩm vấn.

Elverum police station for questioning.

OpenSubtitles2018. v3

Chúng ta cần tới thẩm vấn một con.

We need to interrogate one.

OpenSubtitles2018. v3

Tháng Chín năm 2015, chị bị câu lưu và thẩm vấn về việc tham gia kênh “Lương tâm TV.”

In September 2015, she was detained and interrogated for participating in the “Television of Conscience.”

hrw.org

Mace muốn nâng cao buổi thẩm vấn này nhưng ông ta đang bay đến Morocco.

Mace wants to enhance this interrogation. Put you on a plane to Morocco.

OpenSubtitles2018. v3

Chắc anh học nó từ việc thẩm vấn hả?

You must be quite adept at interrogations, hmm?

OpenSubtitles2018. v3

Tôi sẽ ngồi đây trong suốt phần còn lại của cuộc thẩm vấn.

I’ll be sitting in for the rest of the interrogation.

OpenSubtitles2018. v3

Họ được triệu tập cho cuộc thẩm vấn lúc 16 giờ chiều hôm nay ở Cuba.

The hearing’s in Cuba at 16:00.

Xem thêm  tải về in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

OpenSubtitles2018. v3

Chúng tôi đang thẩm vấn Jeremy trong phòng khác.

We’re questioning jeremy in another room.

OpenSubtitles2018. v3

Không phải là thẩm vấn, là đặt câu hỏi.

You mean questions!

QED

Sau đêm thẩm vấn đó, tôi không được phép ngủ.

After the interrogation that night, I was not permitted to sleep.

jw2019

Chúng tôi sẽ thẩm vấn cậu trên đường.

We’ll debrief you in transit.

OpenSubtitles2018. v3

Cohen được cho rằng đã bị thẩm vấn và tra tấn nhiều lần.

Cohen was said to have been repeatedly interrogated and tortured.

WikiMatrix

Lẽ ra anh phải làm rõ chuyện này khi thẩm vấn chứ.

But you should have cleared this up during questioning.

OpenSubtitles2018. v3

đây có phải một kiểu thẩm vấn?

Is this some kind of interrogation?

OpenSubtitles2018. v3

Jack Bauer đang thẩm vấn Syed Ali

Jack Bauer’s interrogating Syed Ali as we speak.

OpenSubtitles2018. v3

Cậu thẩm vấn hết mấy học viên tuba rồi hả?

Did you interview all the tuba students?

OpenSubtitles2018. v3

Anh ấy đang bị thẩm vấn.

He’s being questioned.

OpenSubtitles2018. v3

Trong bất cứ trường hợp nào, bị Gestapo thẩm vấn là điều nên tránh.

In any case, interrogation by the Gestapo is something to be avoided.

OpenSubtitles2018. v3

Thái độ đúng trong các phiên họp thẩm vấn

Proper Attitude at Hearings

jw2019

Em lo lắng hơn về việc thất bại bài thẩm vấn đó.

I’m more worried about failing the interrogation.

Xem thêm  Tế bào gốc là gì, có tác dụng gì đối với da?

OpenSubtitles2018. v3

Đây là nơi thẩm vấn bọn Cộng sản như Young-shin!

It’s where we investigate commies like Young-shin!

OpenSubtitles2018. v3

Còn em trai của ngài cảnh sát này lại từng được Stelu đích thân thẩm vấn.

The police commissioner, whose brother was once interrogated by Stelu himself.

OpenSubtitles2018. v3

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Tin tổng hợp

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button